Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió hanh
- dry and cold wind
* Từ tham khảo/words other:
-
chấm nhẹ
-
chạm nhẹ phải
-
chạm nhẹ vào chân
-
chấm nhỏ
-
chậm như rùa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió hanh
* Từ tham khảo/words other:
- chấm nhẹ
- chạm nhẹ phải
- chạm nhẹ vào chân
- chấm nhỏ
- chậm như rùa