Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giờ khởi sự
- zero hour, h-hour (starting-time)
* Từ tham khảo/words other:
-
quần hàng có thùng hơi chứa nước xô-đa
-
quản hạt
-
quận hạt
-
quan hầu
-
quân hầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giờ khởi sự
* Từ tham khảo/words other:
- quần hàng có thùng hơi chứa nước xô-đa
- quản hạt
- quận hạt
- quan hầu
- quân hầu