Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giờ này
- this time; this hour|= giờ này sang năm by this time next year
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt buồn ngủ
-
mắt cá
-
mắt cá chân
-
mất cả chì lẫn chài
-
mất cá tính con người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giờ này
* Từ tham khảo/words other:
- mắt buồn ngủ
- mắt cá
- mắt cá chân
- mất cả chì lẫn chài
- mất cá tính con người