Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giơ tay biểu quyết
* thngữ|- a show of hands
* Từ tham khảo/words other:
-
góp vốn
-
góp vui
-
góp ý
-
gót
-
gọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giơ tay biểu quyết
* Từ tham khảo/words other:
- góp vốn
- góp vui
- góp ý
- gót
- gọt