Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giờ tý
- interval between 11 pm and 1 am
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị mái chèo làm gợn sóng
-
không bị mắng mỏ
-
không bị mang tai mang tiếng
-
không bị mất mát
-
không bị méo mó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giờ tý
* Từ tham khảo/words other:
- không bị mái chèo làm gợn sóng
- không bị mắng mỏ
- không bị mang tai mang tiếng
- không bị mất mát
- không bị méo mó