Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió xuân
- spring breeze|= gió xuân đâu biết cho lòng thiếp how can the spring breezes understand my feelings
* Từ tham khảo/words other:
-
chìm xuống
-
chim yến
-
chín
-
chín âm tiết
-
chín bệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió xuân
* Từ tham khảo/words other:
- chìm xuống
- chim yến
- chín
- chín âm tiết
- chín bệ