Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giới chính trị
- the world of politics; political circles
* Từ tham khảo/words other:
-
trạm báo bão
-
trạm báo động
-
trăm bề
-
trạm biến thế
-
trám bịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giới chính trị
* Từ tham khảo/words other:
- trạm báo bão
- trạm báo động
- trăm bề
- trạm biến thế
- trám bịt