Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giới mục sư
* dtừ|- pastorate
* Từ tham khảo/words other:
-
toà án quốc tế
-
tòa án tài chính
-
toà án thương mại
-
tòa án tối cao
-
tòa án tôn giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giới mục sư
* Từ tham khảo/words other:
- toà án quốc tế
- tòa án tài chính
- toà án thương mại
- tòa án tối cao
- tòa án tôn giáo