Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giới sắc
- (tôn) Forbid sexual intercourse
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
giới sắc
- (tôn) forbid sexual intercourse
* Từ tham khảo/words other:
-
bỏ tù sai
-
bổ túc
-
bổ túc từ
-
bỏ túi
-
bỏ túi được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giới sắc
* Từ tham khảo/words other:
- bỏ tù sai
- bổ túc
- bổ túc từ
- bỏ túi
- bỏ túi được