Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giọng bằng
- level tone
* Từ tham khảo/words other:
-
thành ở vách
-
thành phẩm
-
thành phần
-
thành phần bần nông
-
thành phần bản thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giọng bằng
* Từ tham khảo/words other:
- thành ở vách
- thành phẩm
- thành phần
- thành phần bần nông
- thành phần bản thân