Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giống bò
* ttừ|- bovine
* Từ tham khảo/words other:
-
xác nhận rằng
-
xác nhận tiêu chuẩn
-
xác pháo
-
xắc rộng
-
xác suất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giống bò
* Từ tham khảo/words other:
- xác nhận rằng
- xác nhận tiêu chuẩn
- xác pháo
- xắc rộng
- xác suất