Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giong buồm
- set sail
* Từ tham khảo/words other:
-
đọt cau
-
đọt cây
-
đốt cháy
-
đột chiếm
-
đợt chữa bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giong buồm
* Từ tham khảo/words other:
- đọt cau
- đọt cây
- đốt cháy
- đột chiếm
- đợt chữa bệnh