Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giống đá bọt
* ttừ|- pumiceous
* Từ tham khảo/words other:
-
đại đức
-
đãi được vàng
-
đái đường
-
đại dương
-
đại dương học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giống đá bọt
* Từ tham khảo/words other:
- đại đức
- đãi được vàng
- đái đường
- đại dương
- đại dương học