Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giòng dây
- let a rope down
* Từ tham khảo/words other:
-
màn bạc
-
mạn biển
-
màn bụi mờ
-
măn bương
-
mẫn cảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giòng dây
* Từ tham khảo/words other:
- màn bạc
- mạn biển
- màn bụi mờ
- măn bương
- mẫn cảm