Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giống sừng
* ttừ|- hornlike, horny, corneous
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ thể học
-
có thể hỏi dò được
-
có thế hơn
-
có thể hợp nhất được
-
có thể kế thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giống sừng
* Từ tham khảo/words other:
- cơ thể học
- có thể hỏi dò được
- có thế hơn
- có thể hợp nhất được
- có thể kế thừa