Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ bo bo
- to hold strictly
* Từ tham khảo/words other:
-
có sức quyến rũ
-
có sức sống
-
có sức tập hợp
-
có sức thu hút mạnh hơn
-
có sức thuyết phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ bo bo
* Từ tham khảo/words other:
- có sức quyến rũ
- có sức sống
- có sức tập hợp
- có sức thu hút mạnh hơn
- có sức thuyết phục