Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ không cho đổ
* thngữ|- to keep up
* Từ tham khảo/words other:
-
thống lĩnh
-
thông linh diệu pháp
-
thông linh học
-
thông lộ
-
thòng lọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ không cho đổ
* Từ tham khảo/words other:
- thống lĩnh
- thông linh diệu pháp
- thông linh học
- thông lộ
- thòng lọng