Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ không cho hạ
* thngữ|- to keep up
* Từ tham khảo/words other:
-
thịt nát xương tan
-
thịt nấu đông
-
thịt ngỗng
-
thịt ngựa
-
thịt nguội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ không cho hạ
* Từ tham khảo/words other:
- thịt nát xương tan
- thịt nấu đông
- thịt ngỗng
- thịt ngựa
- thịt nguội