Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ lễ phép
* thngữ|- to keep a civil tongue in one's head
* Từ tham khảo/words other:
-
mực in
-
mực in thạch bản
-
mức khấu hao
-
mục khoa
-
mục kích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ lễ phép
* Từ tham khảo/words other:
- mực in
- mực in thạch bản
- mức khấu hao
- mục khoa
- mục kích