Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ liên lạc
- to keep in touch with somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
phỗng
-
phổng
-
phòng ăn
-
phòng ăn công cộng
-
phòng ăn lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ liên lạc
* Từ tham khảo/words other:
- phỗng
- phổng
- phòng ăn
- phòng ăn công cộng
- phòng ăn lớn