Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ một chức vụ
* dtừ|- incumbency
* Từ tham khảo/words other:
-
vầy vọc
-
vẫy vùng
-
vẫy xe xin đi nhờ
-
váy xòe
-
váy yếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ một chức vụ
* Từ tham khảo/words other:
- vầy vọc
- vẫy vùng
- vẫy xe xin đi nhờ
- váy xòe
- váy yếm