Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giũ trách nhiệm
* thngữ|- to get something off one's hands, to clean the slate
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn nhận
-
nhìn nhó
-
nhìn như nuốt lấy
-
nhìn như xoáy vào
-
nhịn nhục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giũ trách nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn nhận
- nhìn nhó
- nhìn như nuốt lấy
- nhìn như xoáy vào
- nhịn nhục