Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ trọn
- to be faithful/true to...; to live up to...|= giữ trọn lời hứa to live up to one's word/promise; to be true to one's promise
* Từ tham khảo/words other:
-
kim đan
-
kim đan lưới kéo
-
kim địa bàn
-
kìm địch
-
kim điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ trọn
* Từ tham khảo/words other:
- kim đan
- kim đan lưới kéo
- kim địa bàn
- kìm địch
- kim điện