Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giúi giụi
- (be beaten) repeatedly; (fall) repeatedly
* Từ tham khảo/words other:
-
xỉ vả và chửi tục tằn
-
xì xà xì xụp
-
xì xằng
-
xì xào
-
xì xào bàn tán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giúi giụi
* Từ tham khảo/words other:
- xỉ vả và chửi tục tằn
- xì xà xì xụp
- xì xằng
- xì xào
- xì xào bàn tán