Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giương bẫy
* ngđtừ|- decoy
* Từ tham khảo/words other:
-
nhung tuyết
-
nhung vải
-
nhung vải môletkin
-
nhúng vào
-
nhúng vào nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giương bẫy
* Từ tham khảo/words other:
- nhung tuyết
- nhung vải
- nhung vải môletkin
- nhúng vào
- nhúng vào nước