Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giường ngủ
- bed; bunk; berth
* Từ tham khảo/words other:
-
hồng đào
-
hỏng đi
-
hồng điếc
-
hồng diệp
-
hồng điều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giường ngủ
* Từ tham khảo/words other:
- hồng đào
- hỏng đi
- hồng điếc
- hồng diệp
- hồng điều