Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gò bó
* adj
- affected
=văn gò bó+affected style
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
gò bó
* ttừ|- affected|= văn gò bó affected style
* Từ tham khảo/words other:
-
bỏ xứ sở
-
bỏ xứ sở mà đi
-
bó xương
-
bỏ xuống
-
bộ xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gò bó
* Từ tham khảo/words other:
- bỏ xứ sở
- bỏ xứ sở mà đi
- bó xương
- bỏ xuống
- bộ xương