Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gỗ liễu bụi
* dtừ|- sallow
* Từ tham khảo/words other:
-
tác dụng làm khỏi
-
tác dụng lẫn nhau
-
tác dụng mặt trời
-
tác dụng môi giới
-
tác dụng ngược chiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gỗ liễu bụi
* Từ tham khảo/words other:
- tác dụng làm khỏi
- tác dụng lẫn nhau
- tác dụng mặt trời
- tác dụng môi giới
- tác dụng ngược chiều