Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
góc hai cánh
* dtừ|- dihedral|* ttừ|- dihedral
* Từ tham khảo/words other:
-
khó bảo
-
khó bắt
-
kho báu
-
khó bay hơi
-
khó bề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
góc hai cánh
* Từ tham khảo/words other:
- khó bảo
- khó bắt
- kho báu
- khó bay hơi
- khó bề