Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
góc lìa
* dtừ|- elongation
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạt khúc
-
hoạt kịch
-
hoạt lực
-
hoạt nghiệm cơ
-
hoạt nghiệm phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
góc lìa
* Từ tham khảo/words other:
- hoạt khúc
- hoạt kịch
- hoạt lực
- hoạt nghiệm cơ
- hoạt nghiệm phát