Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
góc lượn
- gliding angle
* Từ tham khảo/words other:
-
cuống cuồng
-
cương cường
-
cuồng dại
-
cường đại
-
cuồng dâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
góc lượn
* Từ tham khảo/words other:
- cuống cuồng
- cương cường
- cuồng dại
- cường đại
- cuồng dâm