Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gọng kính
- frame; rim
* Từ tham khảo/words other:
-
gửi qua bưu điện
-
gửi quân
-
gửi rễ
-
gửi rể
-
gửi sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gọng kính
* Từ tham khảo/words other:
- gửi qua bưu điện
- gửi quân
- gửi rễ
- gửi rể
- gửi sai