Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gửi bảo đảm
* đtừ|- to register (a letter)|= thư gửi bảo đảm a registered letter|= dịch vụ gửi bảo đảm registered post
* Từ tham khảo/words other:
-
thành tế bào
-
thanh thản
-
thành thân
-
thánh thần
-
thanh thản tâm hồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gửi bảo đảm
* Từ tham khảo/words other:
- thành tế bào
- thanh thản
- thành thân
- thánh thần
- thanh thản tâm hồn