Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gửi thân
- to die|= gửi thân chốn sa trường die in the battlefield|= gửi thân nơi đất khách quê người die in a foreign country|- to trust with one's body
* Từ tham khảo/words other:
-
trọng thu
-
trong thực tế
-
trọng thương
-
trọng thưởng
-
trồng tỉa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gửi thân
* Từ tham khảo/words other:
- trọng thu
- trong thực tế
- trọng thương
- trọng thưởng
- trồng tỉa