Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gửi trả
- return|= người ta đã gửi trả bản thảo cho ông ấy his manuscript was returned to him
* Từ tham khảo/words other:
-
đốt vàng mã
-
đốt vía
-
đột viêm
-
đột vòm
-
đột xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gửi trả
* Từ tham khảo/words other:
- đốt vàng mã
- đốt vía
- đột viêm
- đột vòm
- đột xuất