Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gươm ngắn
* dtừ|- glaive, hanger
* Từ tham khảo/words other:
-
công nghiệp không gian vũ trụ
-
công nghiệp lắp ráp
-
công nghiệp luyện kim
-
công nghiệp máy bay
-
công nghiệp mỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gươm ngắn
* Từ tham khảo/words other:
- công nghiệp không gian vũ trụ
- công nghiệp lắp ráp
- công nghiệp luyện kim
- công nghiệp máy bay
- công nghiệp mỏ