Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gương ảnh
- photographic plate, sensitive plate
* Từ tham khảo/words other:
-
ga gửi
-
ga hàng đến
-
ga hàng đi
-
ga hàng hóa
-
ga hành khách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gương ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- ga gửi
- ga hàng đến
- ga hàng đi
- ga hàng hóa
- ga hành khách