Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạ áp âm
- (music) the fourth note on the scale
* Từ tham khảo/words other:
-
béo ngậy
-
bèo nhật bản
-
bèo nhèo
-
béo như lợn
-
béo nói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạ áp âm
* Từ tham khảo/words other:
- béo ngậy
- bèo nhật bản
- bèo nhèo
- béo như lợn
- béo nói