Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạ bậc công tác
- to reduce to a lower rank; to degrade; to demote; to downgrade
* Từ tham khảo/words other:
-
nghệ thuật làm mẫu vật
-
nghệ thuật làm mẹ
-
nghệ thuật làm mô hình
-
nghệ thuật làm ren
-
nghệ thuật leo dây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạ bậc công tác
* Từ tham khảo/words other:
- nghệ thuật làm mẫu vật
- nghệ thuật làm mẹ
- nghệ thuật làm mô hình
- nghệ thuật làm ren
- nghệ thuật leo dây