Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạ đo ván
- to knock out; to wipe the floor with somebody; to make mincemeat of somebody|= hạ đo ván một võ sĩ hạng nặng to knock out a heavyweight
* Từ tham khảo/words other:
-
người học thức
-
người học việc
-
người học vở
-
người hỏi
-
người hôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạ đo ván
* Từ tham khảo/words other:
- người học thức
- người học việc
- người học vở
- người hỏi
- người hôi