Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
há hốc mồm
* thngữ|- one's jaw drops|* ttừ|- open-mouthed
* Từ tham khảo/words other:
-
quân nhu
-
quần nhung
-
quần nhung kẻ
-
quần nỉ ngắn
-
quan niệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
há hốc mồm
* Từ tham khảo/words other:
- quân nhu
- quần nhung
- quần nhung kẻ
- quần nỉ ngắn
- quan niệm