Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
há miệng
- to open one's mouth|= há miệng mắc quai to have misery and trouble, but not to able to complain (because one also has a hand in the matter)
* Từ tham khảo/words other:
-
trận gió
-
trăn gió
-
trận giời
-
trấn giữ
-
trán gồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
há miệng
* Từ tham khảo/words other:
- trận gió
- trăn gió
- trận giời
- trấn giữ
- trán gồ