Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạ thổ
- bury (wine, fish sauce)(to improve its quality)
* Từ tham khảo/words other:
-
người tuân theo
-
người tuân theo pháp luật
-
người tục
-
người túm
-
người túm lấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạ thổ
* Từ tham khảo/words other:
- người tuân theo
- người tuân theo pháp luật
- người tục
- người túm
- người túm lấy