Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hải đạo
- Sea route
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hải đạo
- sea route
* Từ tham khảo/words other:
-
bồi tích
-
bội tín
-
bội tinh
-
bói toán
-
bới tóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hải đạo
* Từ tham khảo/words other:
- bồi tích
- bội tín
- bội tinh
- bói toán
- bới tóc