Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hải đồ
- nautical/sea chart
* Từ tham khảo/words other:
-
dung mạo
-
dùng máy điện báo đánh chữ
-
dùng máy nạo vét
-
dùng máy tính
-
dùng mẹo lảng tránh để thoát khỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hải đồ
* Từ tham khảo/words other:
- dung mạo
- dùng máy điện báo đánh chữ
- dùng máy nạo vét
- dùng máy tính
- dùng mẹo lảng tránh để thoát khỏi