Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hải đồ phẳng
* dtừ|- plane chart
* Từ tham khảo/words other:
-
trắng như bạc
-
trắng như hoa huệ tây
-
trắng như phấn
-
trắng như tuyết
-
tráng nhựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hải đồ phẳng
* Từ tham khảo/words other:
- trắng như bạc
- trắng như hoa huệ tây
- trắng như phấn
- trắng như tuyết
- tráng nhựa