Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hái lộc
- pick buds or young leaves
* Từ tham khảo/words other:
-
khí gió
-
khỉ gió
-
khí giời
-
khí giới
-
khi gợi ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hái lộc
* Từ tham khảo/words other:
- khí gió
- khỉ gió
- khí giời
- khí giới
- khi gợi ý