Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ham chơi
- to indulge in pleasures|= ham chơi hơn ham làm to prefer pleasure to work
* Từ tham khảo/words other:
-
mối lợi
-
mới lớn
-
mồi lửa
-
mỗi lứa đẻ nhiều con
-
mọi lúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ham chơi
* Từ tham khảo/words other:
- mối lợi
- mới lớn
- mồi lửa
- mỗi lứa đẻ nhiều con
- mọi lúc