Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầm chứa
- sump, storage trench
* Từ tham khảo/words other:
-
không nhìn chung
-
không nhịn được
-
không nhìn kỹ
-
không nhìn nhận đến
-
không nhìn nhận tới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầm chứa
* Từ tham khảo/words other:
- không nhìn chung
- không nhịn được
- không nhìn kỹ
- không nhìn nhận đến
- không nhìn nhận tới