Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầm phòng không
- air-raid shelter
* Từ tham khảo/words other:
-
nhóm mafia
-
nhóm mật mã
-
nhóm máu
-
nhóm máy
-
nhóm mười
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầm phòng không
* Từ tham khảo/words other:
- nhóm mafia
- nhóm mật mã
- nhóm máu
- nhóm máy
- nhóm mười